đảm bảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cam kết chắc chắn về trách nhiệm, về sự chắc chắn của một điều gì đó: Hành động hứa hẹn hoặc chịu trách nhiệm rằng một việc sẽ xảy ra, một điều kiện sẽ được đáp ứng, hoặc một vật sẽ có chất lượng như mong đợi.
- Làm cho trở nên chắc chắn, an toàn, không bị xâm phạm: Hành động tạo ra hoặc duy trì sự an toàn, ổn định cho một cái gì đó.
Danh từ:
- Sự cam đoan, vật cam đoan: Điều hoặc vật được dùng để chứng minh cho lời hứa, làm cơ sở cho sự tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Công ty đảm bảo sản phẩm sẽ hoạt động trong vòng 5 năm. (Công ty cam kết sản phẩm sẽ hoạt động trong vòng 5 năm.)
- Luật pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận của công dân. (Luật pháp làm cho quyền tự do ngôn luận của công dân trở nên chắc chắn, được bảo vệ.)
- Anh ấy đảm bảo sẽ hoàn thành công việc đúng hẹn. (Anh ấy chắc chắn cam kết sẽ hoàn thành công việc đúng hẹn.)
Danh từ:
- Giấy chứng nhận bảo hành là một đảm bảo quan trọng khi mua máy móc. (Giấy chứng nhận bảo hành là một vật cam đoan quan trọng khi mua máy móc.)
- Lòng tin là đảm bảo tốt nhất cho một mối quan hệ. (Lòng tin là sự cam đoan tốt nhất cho một mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đảm bảo an toàn/an ninh": Làm cho trạng thái an toàn hoặc an ninh được duy trì.
- Cảnh sát có nhiệm vụ đảm bảo an toàn trật tự trên đường phố.
- "Đảm bảo chất lượng": Cam kết và thực hiện các biện pháp để sản phẩm/dịch vụ đạt tiêu chuẩn nhất định.
- Nhà máy này có hệ thống đảm bảo chất lượng rất nghiêm ngặt.
- "Có đảm bảo": Có cơ sở, căn cứ chắc chắn hoặc có vật thế chấp, cam kết.
- Khoản vay này có đảm bảo bằng giấy tờ nhà đất.
Biến thể và từ gần giống
- Bảo đảm: Từ đồng nghĩa, có cách dùng và nghĩa hoàn toàn tương tự "đảm bảo". Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể thay thế cho nhau.
- Bảo hành (động từ): Cam kết sửa chữa, bảo trì sản phẩm trong một thời gian nhất định (thường dùng cho hàng hóa).
- Cam kết (động từ/danh từ): Hứa một cách trang trọng, có trách nhiệm. "Cam kết" nhấn mạnh vào lời hứa, trong khi "đảm bảo" nhấn mạnh vào kết quả chắc chắn.
- Bảo hiểm (danh từ): Sự đảm bảo về tài chính trước rủi ro (thông qua hợp đồng với công ty bảo hiểm).
Từ đồng nghĩa
- Cam đoan: Hứa chắc chắn, thường đi kèm với bằng chứng hoặc lời thề.
- Chắc chắn: Làm cho hoặc khẳng định điều gì đó không còn nghi ngờ.
- Bảo vệ: Giữ gìn, chống lại các nguy cơ xâm hại (thiên về nghĩa làm cho an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "đảm bảo" vì đây là một động từ đơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Nói có đảm bảo": Nói một cách chắc chắn, có trách nhiệm với lời nói của mình.
- Tôi nói có đảm bảo, thông tin này là chính xác 100%.
- "Đảm bảo bằng mọi giá": Cam kết thực hiện bằng bất cứ giá nào, bất chấp khó khăn.
- Chúng tôi sẽ đảm bảo bằng mọi giá để dự án thành công.
- đg. (và d.). Như bảo đảm.